追飛

zhuī fēi truy phi

Hán Việt: truy phi · Pinyin: zhuī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追赶飞鸟; 形容马行疾速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追赶飞鸟。 2.形容马行疾速。