追騎

zhuī qí truy kị

Hán Việt: truy kị · Pinyin: zhuī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追击的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追击的骑兵。