退丁

tuì dīng thối đinh

Hán Việt: thối đinh · Pinyin: tuì dīng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指注销户口的壮丁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指注销户口的壮丁。