退下
thối hạ
Hán Việt: thối hạ · Pinyin: tuì xià
Tổng quan
nghỉ hưu | rút lui | rút khỏi | từ chức
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ hưu | rút lui | rút khỏi | từ chức
Eng
- CC-CEDICT to retire|to withdraw|to retreat|to step down
- Cihui to retire; to withdraw; to retreat; to step down