退親

tuì qīn thối thân

Hán Việt: thối thân · Pinyin: tuì qīn

Tổng quan

từ hôn: huỷ hôn

Cấu tạo: 退 (thối) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ hôn: huỷ hôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹退婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹退婚。

Eng

  • Cihui 退親 uìqīn* v.o. break off a marital engagement