退人 tuì rén · thối nhân Hán Việt: thối nhân · Pinyin: tuì rén Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 人 (nhân)Pinyintuì rénHán Việtthối nhânCấu tạo退 + 人 · thối + nhân nghĩa thành phần: thối + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓黜退人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓黜退人。