退體 tuì tǐ · thối thể Hán Việt: thối thể · Pinyin: tuì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 體 (thể)Pinyintuì tǐHán Việtthối thểCấu tạo退 + 體 · thối + thể nghĩa thành phần: thối + thể