退修 tuì xiū · thối tu Hán Việt: thối tu · Pinyin: tuì xiū Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 修 (tu)Pinyintuì xiūHán Việtthối tuCấu tạo退 + 修 · thối + tu nghĩa thành phần: thối + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓退归修德; 道教语。指退隐修炼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓退归修德。 2.道教语。指退隐修炼。