退值 tuì zhí · thối trị Hán Việt: thối trị · Pinyin: tuì zhí Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 值 (trị)Pinyintuì zhíHán Việtthối trịCấu tạo退 + 值 · thối + trị nghĩa thành phần: thối + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"退直"。