退偃 tuì yǎn · thối yển Hán Việt: thối yển · Pinyin: tuì yǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 偃 (yển)Pinyintuì yǎnHán Việtthối yểnCấu tạo退 + 偃 · thối + yển nghĩa thành phần: thối + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退隐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退隐。