退公 tuì gōng · thối công Hán Việt: thối công · Pinyin: tuì gōng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 公 (công)Pinyintuì gōngHán Việtthối côngCấu tạo退 + 公 · thối + công nghĩa thành phần: thối + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指公馀休息; 指退休家居。Tân Hoa Tự Điển 1.指公馀休息。 2.指退休家居。