退養 thối dưỡng Hán Việt: thối dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 養 (dưỡng)Hán Việtthối dưỡngCấu tạo退 + 養 · thối + dưỡng nghĩa thành phần: thối + dưỡng Nghĩa EngCihui 退養 uìyǎng* v. retire for convalescence; leave one's post for a rest