退冰
thối băng
Hán Việt: thối băng · Pinyin: tuì bīng
Tổng quan
rã đông (thực phẩm đông lạnh) | đưa về nhiệt độ phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui rã đông (thực phẩm đông lạnh) | đưa về nhiệt độ phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 解除冰凍,恢復室溫。如:「在烹煮以前,冰庫裡的肉塊要及早拿出來退冰。」
Eng
- CC-CEDICT to thaw (frozen food)|to bring to room temperature
- Cihui to thaw (frozen food); to bring to room temperature