退涼 tuì liáng · thối lương Hán Việt: thối lương · Pinyin: tuì liáng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 涼 (lương)Pinyintuì liángHán Việtthối lươngCấu tạo退 + 涼 · thối + lương nghĩa thành phần: thối + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹退烧。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹退烧。