退剪

tuì jiǎn thối tiễn

Hán Việt: thối tiễn · Pinyin: tuì jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹剪除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剪除。