退勤 tuì qín · thối cần Hán Việt: thối cần · Pinyin: tuì qín Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 勤 (cần)Pinyintuì qínHán Việtthối cầnCấu tạo退 + 勤 · thối + cần nghĩa thành phần: thối + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完成执勤工作之后离开岗位(休息)。jaJMdict leaving work|clocking out