退包 thối bao Hán Việt: thối bao Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 包 (bao)Hán Việtthối baoCấu tạo退 + 包 · thối + bao nghĩa thành phần: thối + bao Nghĩa EngCihui 退包 uìbāo v.o. withdraw from a contract; cancel a contract