退廳 tuì tīng · thối thính Hán Việt: thối thính · Pinyin: tuì tīng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 廳 (thính)Pinyintuì tīngHán Việtthối thínhCấu tạo退 + 廳 · thối + thính nghĩa thành phần: thối + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退堂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退堂。