退厚 tuì hòu · thối hậu Hán Việt: thối hậu · Pinyin: tuì hòu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 厚 (hậu)Pinyintuì hòuHán Việtthối hậuCấu tạo退 + 厚 · thối + hậu nghĩa thành phần: thối + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦退厚重。Tân Hoa Tự Điển 1.谦退厚重。