退去

tuì qù thối khứ

Hán Việt: thối khứ · Pinyin: tuì qù

Tổng quan

thối lui

Cấu tạo: 退 (thối) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thối lui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罢退;去除; 撤离;离开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罢退;去除。 2.撤离;离开。

Eng

  • Cihui 退去 tuìqù r.v. retreat

ja

  • JMdict departure|leaving|going away|evacuation|recession