退名 tuì míng · thối danh Hán Việt: thối danh · Pinyin: tuì míng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 名 (danh)Pinyintuì míngHán Việtthối danhCấu tạo退 + 名 · thối + danh nghĩa thành phần: thối + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹除名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹除名。