退聽

tuì tīng thối thính

Hán Việt: thối thính · Pinyin: tuì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退让顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退让顺从。