退味 tuì wèi · thối vị Hán Việt: thối vị · Pinyin: tuì wèi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 味 (vị)Pinyintuì wèiHán Việtthối vịCấu tạo退 + 味 · thối + vị nghĩa thành phần: thối + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓兴致减退。Tân Hoa Tự Điển 1.谓兴致减退。