退團 thối đoàn Hán Việt: thối đoàn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 團 (đoàn)Hán Việtthối đoànCấu tạo退 + 團 · thối + đoàn nghĩa thành phần: thối + đoàn Nghĩa EngCihui 退團 uìtuán v.o. withdraw from the Youth League