退堂
thối đường
Hán Việt: thối đường · Pinyin: tuì táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指舊時官吏審訊案件告一段落或終結後,退出公堂。如:「縣官做出判決後,下令退堂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指官吏问案完毕,退出公堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指官吏问案完毕,退出公堂。
Eng
- Cihui 退堂 uìtáng* v.o. 1. leave the hall 2. leave the court of law