退墮

tuì duò thối đọa

Hán Việt: thối đọa · Pinyin: tuì duò

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指失去佛性而堕入恶道; 指退步落后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指失去佛性而堕入恶道。 2.指退步落后。