退壁 tuì bì · thối bích Hán Việt: thối bích · Pinyin: tuì bì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 壁 (bích)Pinyintuì bìHán Việtthối bíchCấu tạo退 + 壁 · thối + bích nghĩa thành phần: thối + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退守。壁,营垒;引申为驻扎,防守。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退守。壁,营垒;引申为驻扎,防守。