退殼 thối xác Hán Việt: thối xác Tổng quan xem eject Cấu tạo: 退 (thối) + 殼 (xác)Hán Việtthối xácCấu tạo退 + 殼 · thối + xác nghĩa thành phần: thối + xác Nghĩa ViệtCihui xem eject