退夥

tuì huǒ thối khỏa

Hán Việt: thối khỏa · Pinyin: tuì huǒ

Tổng quan

1. rút khỏi bang hội。舊時指退出幫會。 2. ra khỏi nhóm ăn tập thể。退出集體伙食。

Cấu tạo: 退 (thối) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. rút khỏi bang hội。舊時指退出幫會。 2. ra khỏi nhóm ăn tập thể。退出集體伙食。

Eng

  • Cihui 退伙 tuìhuǒ v.o. 1. <trad.> withdraw from a secret society 2. withdraw from a mess (group/ communal eating)