退嬰 tuì yīng · thối anh Hán Việt: thối anh · Pinyin: tuì yīng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 嬰 (anh)Pinyintuì yīngHán Việtthối anhCấu tạo退 + 嬰 · thối + anh nghĩa thành phần: thối + anh Nghĩa jaJMdict conservativeness|conservatism|regression|retrogression|unadventurousness