退安

tuì ān thối an

Hán Việt: thối an · Pinyin: tuì ān

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退居安守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退居安守。