退官 tuì guān · thối quan Hán Việt: thối quan · Pinyin: tuì guān Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 官 (quan)Pinyintuì guānHán Việtthối quanCấu tạo退 + 官 · thối + quan nghĩa thành phần: thối + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辞官。jaJMdict retirement from office