退尋 tuì xún · thối tầm Hán Việt: thối tầm · Pinyin: tuì xún Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 尋 (tầm)Pinyintuì xúnHán Việtthối tầmCấu tạo退 + 尋 · thối + tầm nghĩa thành phần: thối + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退思。