退爾 tuì ěr · thối nhĩ Hán Việt: thối nhĩ · Pinyin: tuì ěr Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 爾 (nhĩ)Pinyintuì ěrHán Việtthối nhĩCấu tạo退 + 爾 · thối + nhĩ nghĩa thành phần: thối + nhĩ