退屯 tuì tún · thối truân Hán Việt: thối truân · Pinyin: tuì tún Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 屯 (truân)Pinyintuì túnHán Việtthối truânCấu tạo退 + 屯 · thối + truân nghĩa thành phần: thối + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹退守。Tân Hoa Tự Điển 1.犹退守。