退崗
thối cương
Hán Việt: thối cương · Pinyin: tuì gǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从工作岗位上退下来:因工伤~|一批老职工陆续~。
Eng
- Cihui 退崗 uìgǎng v.o. retire/retreat from one's present post
Hán Việt: thối cương · Pinyin: tuì gǎng