退崗 tuì gǎng · thối cương Hán Việt: thối cương · Pinyin: tuì gǎng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 崗 (cương)Pinyintuì gǎngHán Việtthối cươngCấu tạo退 + 崗 · thối + cương nghĩa thành phần: thối + cương Nghĩa EngCihui 退崗 uìgǎng v.o. retire/retreat from one's present post