退工 tuì gōng · thối công Hán Việt: thối công · Pinyin: tuì gōng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 工 (công)Pinyintuì gōngHán Việtthối côngCấu tạo退 + 工 · thối + công nghĩa thành phần: thối + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停工。Tân Hoa Tự Điển 1.停工。