退師 tuì shī · thối sư Hán Việt: thối sư · Pinyin: tuì shī Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 師 (sư)Pinyintuì shīHán Việtthối sưCấu tạo退 + 師 · thối + sư nghĩa thành phần: thối + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤退军队。Tân Hoa Tự Điển 1.撤退军队。