退帳
thối trướng
Hán Việt: thối trướng · Pinyin: tuì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 还帐;抵债; 古代主帅在帐中召集将士议事或发号施令完毕而退出营帐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.还帐;抵债。 2.古代主帅在帐中召集将士议事或发号施令完毕而退出营帐。
Hán Việt: thối trướng · Pinyin: tuì zhàng