退帳 tuì zhàng · thối trướng Hán Việt: thối trướng · Pinyin: tuì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 帳 (trướng)Pinyintuì zhàngHán Việtthối trướngCấu tạo退 + 帳 · thối + trướng nghĩa thành phần: thối + trướng