退座
thối tọa
Hán Việt: thối tọa · Pinyin: tuì zuò
Tổng quan
thoái toà (雜語)法會佛事等式終了後,各歸於寮舍也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thoái toà (雜語)法會佛事等式終了後,各歸於寮舍也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 退帐;退堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.退帐;退堂。
ja
- JMdict leaving one's seat