退棄 tuì qì · thối khí Hán Việt: thối khí · Pinyin: tuì qì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 棄 (khí)Pinyintuì qìHán Việtthối khíCấu tạo退 + 棄 · thối + khí nghĩa thành phần: thối + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹废弃。