退歸 tuì guī · thối quy Hán Việt: thối quy · Pinyin: tuì guī Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 歸 (quy)Pinyintuì guīHán Việtthối quyCấu tạo退 + 歸 · thối + quy nghĩa thành phần: thối + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞官归田;引退; 退回;返归。Tân Hoa Tự Điển 1.辞官归田;引退。 2.退回;返归。