退徵 tuì zhēng · thối trưng Hán Việt: thối trưng · Pinyin: tuì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 徵 (trưng)Pinyintuì zhēngHán Việtthối trưngCấu tạo退 + 徵 · thối + trưng nghĩa thành phần: thối + trưng