退心 tuì xīn · thối tâm Hán Việt: thối tâm · Pinyin: tuì xīn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 心 (tâm)Pinyintuì xīnHán Việtthối tâmCấu tạo退 + 心 · thối + tâm nghĩa thành phần: thối + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓修持之心退转; 后退之心。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓修持之心退转。 2.后退之心。