退恕 tuì shù · thối thứ Hán Việt: thối thứ · Pinyin: tuì shù Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 恕 (thứ)Pinyintuì shùHán Việtthối thứCấu tạo退 + 恕 · thối + thứ nghĩa thành phần: thối + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退让;退避。Tân Hoa Tự Điển 1.退让;退避。