退驚

tuì jīng thối kinh

Hán Việt: thối kinh · Pinyin: tuì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹压惊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹压惊。