退房

tuì fáng thối phòng

Hán Việt: thối phòng · Pinyin: tuì fáng

Tổng quan

trả phòng khách sạn

Cấu tạo: 退 (thối) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả phòng khách sạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住滿約期而搬離或取消原預訂的房間。如:「住三號房的客人已經退房,服務生正在清理打掃。」

Eng

  • CC-CEDICT to check out of a hotel room
  • Cihui to check out of a hotel room