退託

tuì tuō thối thác

Hán Việt: thối thác · Pinyin: tuì tuō

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"退托"; 退让;谦逊; 退避;畏缩; 退身寄托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"退托"。 2.退让;谦逊。 3.退避;畏缩。 4.退身寄托。

Eng

  • Cihui 退托 uìtuō v. leave nursery school; drop out from nursery school